cau mặt
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhíu mày, làm cho nét mặt trở nên khó chịu, không vui: "cau mặt" là hành động co cơ mặt, đặc biệt là vùng trán và lông mày, để biểu lộ sự bực bội, không hài lòng, suy tư hoặc khó chịu.
- Tỏ thái độ phản đối hoặc không đồng tình qua nét mặt: dùng nét mặt để thể hiện sự phản đối một cách im lặng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thấy con không nghe lời, mẹ liền cau mặt. (Người mẹ tỏ vẻ không hài lòng khi đứa trẻ không vâng lời.)
- Anh ấy cau mặt khi nghe tin dự án bị hủy. (Anh ấy biểu lộ sự thất vọng, bực tức trước tin xấu.)
- Đừng cau mặt như thế, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi. (Đừng tỏ ra khó chịu, mọi việc sẽ tốt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cau mặt cau mày": một cách nói nhấn mạnh sự khó chịu, bực bội thể hiện rõ trên khuôn mặt.
- Cả ngày anh ta chỉ ngồi cau mặt cau mày, chẳng nói năng gì. (Anh ta suốt ngày tỏ vẻ bực dọc và im lặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhăn mặt (động từ): co cơ mặt biểu lộ sự đau đớn, khó chịu (như với mùi khó ngửi) hoặc không bằng lòng. Có sắc thái gần giống "cau mặt".
- Cau mày (động từ): nhíu chặt lông mày lại, thường biểu thị sự suy tư, lo lắng hoặc khó chịu. Đây là một bộ phận của hành động "cau mặt".
Từ đồng nghĩa
- Nhíu mày: hành động nhíu lông mày lại, thường do suy nghĩ hoặc khó chịu.
- Mặt mày ủ rũ: nét mặt buồn bã, thiếu sức sống (tuy không nhấn mạnh hành động co cơ như "cau mặt").
Thành ngữ liên quan
- Cau mày nặng nhẹ: tỏ vẻ không hài lòng, bực dọc và có ý trách móc.
- Chỉ mắc lỗi nhỏ, sếp đã cau mày nặng nhẹ với tôi. (Sếp tỏ thái độ rất không hài lòng và trách cứ tôi.)