cau mặt

cau mặt

Cô ấy cau mặt khi đọc tin xấu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhíu mày, làm cho nét mặt trở nên khó chịu, không vui: "cau mặt" hành động co mặt, đặc biệt vùng trán lông mày, để biểu lộ sự bực bội, không hài lòng, suy hoặc khó chịu.
    • Tỏ thái độ phản đối hoặc không đồng tình qua nét mặt: dùng nét mặt để thể hiện sự phản đối một cách im lặng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thấy con không nghe lời, mẹ liền cau mặt. (Người mẹ tỏ vẻ không hài lòng khi đứa trẻ không vâng lời.)
    • Anh ấy cau mặt khi nghe tin dự án bị hủy. (Anh ấy biểu lộ sự thất vọng, bực tức trước tin xấu.)
    • Đừng cau mặt như thế, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi. (Đừng tỏ ra khó chịu, mọi việc sẽ tốt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cau mặt cau mày": một cách nói nhấn mạnh sự khó chịu, bực bội thể hiện trên khuôn mặt.
    • Cả ngày anh ta chỉ ngồi cau mặt cau mày, chẳng nói năng . (Anh ta suốt ngày tỏ vẻ bực dọc im lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhăn mặt (động từ): co mặt biểu lộ sự đau đớn, khó chịu (như với mùi khó ngửi) hoặc không bằng lòng. sắc thái gần giống "cau mặt".
  • Cau mày (động từ): nhíu chặt lông mày lại, thường biểu thị sự suy , lo lắng hoặc khó chịu. Đây một bộ phận của hành động "cau mặt".
Từ đồng nghĩa
  • Nhíu mày: hành động nhíu lông mày lại, thường do suy nghĩ hoặc khó chịu.
  • Mặt mày ủ rũ: nét mặt buồn , thiếu sức sống (tuy không nhấn mạnh hành động co như "cau mặt").
Thành ngữ liên quan
  • Cau mày nặng nhẹ: tỏ vẻ không hài lòng, bực dọc ý trách móc.
    • Chỉ mắc lỗi nhỏ, sếp đã cau mày nặng nhẹ với tôi. (Sếp tỏ thái độ rất không hài lòng trách cứ tôi.)

Từ chứa "cau mặt"